禱禳 dǎo ráng · đảo nhương Hán Việt: đảo nhương · Pinyin: dǎo ráng Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 禳 (nhương)Pinyindǎo rángHán Việtđảo nhươngCấu tạo禱 + 禳 · đảo + nhương nghĩa thành phần: đảo + nhương