禱謝 dǎo xiè · đảo tạ Hán Việt: đảo tạ · Pinyin: dǎo xiè Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 謝 (tạ)Pinyindǎo xièHán Việtđảo tạCấu tạo禱 + 謝 · đảo + tạ nghĩa thành phần: đảo + tạ