禱辭 dǎo cí · đảo từ Hán Việt: đảo từ · Pinyin: dǎo cí Tổng quan Cấu tạo: 禱 (đảo) + 辭 (từ)Pinyindǎo cíHán Việtđảo từCấu tạo禱 + 辭 · đảo + từ nghĩa thành phần: đảo + từ