禳厭 ráng yàn · nhương yếm Hán Việt: nhương yếm · Pinyin: ráng yàn Tổng quan Cấu tạo: 禳 (nhương) + 厭 (yếm)Pinyinráng yànHán Việtnhương yếmCấu tạo禳 + 厭 · nhương + yếm nghĩa thành phần: nhương + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禳除邪恶灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禳除邪恶灾祸。