禳厌 ráng yàn·nhương yếm Hán Việt: nhương yếm · Pinyin: ráng yàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓禳除邪恶灾祸。 Cấu tạo: 禳 (nhương) + 厭 (yếm)Pinyinráng yànHán Việtnhương yếmCấu tạo禳 + 厭 · nhương + yếm nghĩa thành phần: nhương + yếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓禳除邪恶灾祸。 Từ liên quan Gần nghĩa厌世 · 厌倦 · 厌学 · 厌弃 · 厌恨 · 厌恶 · 厌战 · 厌新