禳厭 ráng yàn · nhương yếm Hán Việt: nhương yếm · Pinyin: ráng yàn Tổng quan Cấu tạo: 禳 (nhương) + 厭 (yếm)Pinyinráng yànHán Việtnhương yếmCấu tạo禳 + 厭 · nhương + yếm nghĩa thành phần: nhương + yếm