禳星

ráng xīng nhương tinh

Hán Việt: nhương tinh · Pinyin: ráng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禳除凶星。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禳除凶星。