禳災

ráng zāinhương tai

Hán Việt: nhương tai · Pinyin: ráng zāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"禳灾"。

Cấu tạo: 禳 (nhương) + 災 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cúng trừ tai ương

Từ liên quan

Gần nghĩa

災區 · 災厄 · 災害 · 災怪 · 災患 · 災戾 · 災殃 · 災民