禳災

ráng zāi nhương tai

Hán Việt: nhương tai · Pinyin: ráng zāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (tai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úng tế cầu cho khỏi điểu rủi ro. nhương tai nhương tai ☆Cúng tế cầu cho khỏi điểu rủi ro.