禳禱 ráng dǎo · nhương đảo Hán Việt: nhương đảo · Pinyin: ráng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 禳 (nhương) + 禱 (đảo)Pinyinráng dǎoHán Việtnhương đảoCấu tạo禳 + 禱 · nhương + đảo nghĩa thành phần: nhương + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭神以消灾祈福。Tân Hoa Tự Điển 1.祭神以消灾祈福。