禳謝

ráng xiè nhương tạ

Hán Việt: nhương tạ · Pinyin: ráng xiè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向神祭祷,谢罪消灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向神祭祷,谢罪消灾。