禳避

ráng bì nhương tị

Hán Việt: nhương tị · Pinyin: ráng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhương) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭神避祸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭神避祸。