禹書 yǔ shū · vũ thư Hán Việt: vũ thư · Pinyin: yǔ shū Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 書 (thư)Pinyinyǔ shūHán Việtvũ thưCấu tạo禹 + 書 · vũ + thư nghĩa thành phần: vũ + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《山海经》。旧说《山海经》为禹所撰,故名。Tân Hoa Tự Điển 1.指《山海经》。旧说《山海经》为禹所撰,故名。