禹刑 yǔ xíng · vũ hình Hán Việt: vũ hình · Pinyin: yǔ xíng Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 刑 (hình)Pinyinyǔ xíngHán Việtvũ hìnhCấu tạo禹 + 刑 · vũ + hình nghĩa thành phần: vũ + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即夏之《赎刑》。Tân Hoa Tự Điển 1.即夏之《赎刑》。