禹啓 yǔ qǐ · vũ khải Hán Việt: vũ khải · Pinyin: yǔ qǐ Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 啓 (khải)Pinyinyǔ qǐHán Việtvũ khảiCấu tạo禹 + 啓 · vũ + khải nghĩa thành phần: vũ + khải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夏禹及其子启。Tân Hoa Tự Điển 1.指夏禹及其子启。