禹哀 yǔ āi · vũ ai Hán Việt: vũ ai · Pinyin: yǔ āi Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 哀 (ai)Pinyinyǔ āiHán Việtvũ aiCấu tạo禹 + 哀 · vũ + ai nghĩa thành phần: vũ + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中药名。太一余粮的别称。见明李时珍《本草纲目.石二.太一余粮》。Tân Hoa Tự Điển 1.中药名。太一余粮的别称。见明李时珍《本草纲目.石二.太一余粮》。