禹域

yǔ yù vũ vực

Hán Việt: vũ vực · Pinyin: yǔ yù

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (vực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指中国。古代传说禹平水土,划分九州,指定名山﹑大川为各州疆界,后世因称中国为禹域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指中国。古代传说禹平水土,划分九州,指定名山﹑大川为各州疆界,后世因称中国为禹域。