禹契 yǔ qì · vũ khế Hán Việt: vũ khế · Pinyin: yǔ qì Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 契 (khế)Pinyinyǔ qìHán Việtvũ khếCấu tạo禹 + 契 · vũ + khế nghĩa thành phần: vũ + khế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夏禹和商的始祖契。Tân Hoa Tự Điển 1.夏禹和商的始祖契。