禹孫 yǔ sūn · vũ tôn Hán Việt: vũ tôn · Pinyin: yǔ sūn Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 孫 (tôn)Pinyinyǔ sūnHán Việtvũ tônCấu tạo禹 + 孫 · vũ + tôn nghĩa thành phần: vũ + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 药草名。泽泻的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.药草名。泽泻的别称。