禹帳裏 yǔ zhàng lǐ · vũ trướng lí Hán Việt: vũ trướng lí · Pinyin: yǔ zhàng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 帳 (trướng) + 裏 (lí)Pinyinyǔ zhàng lǐHán Việtvũ trướng líCấu tạo禹 + 帳 + 裏 · vũ + trướng + lí nghĩa thành phần: vũ + trướng + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的北海神名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的北海神名。