禹政 yǔ zhèng · vũ chánh Hán Việt: vũ chánh · Pinyin: yǔ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 政 (chánh)Pinyinyǔ zhèngHán Việtvũ chánhCấu tạo禹 + 政 · vũ + chánh nghĩa thành phần: vũ + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禹刑。Tân Hoa Tự Điển 1.禹刑。