禹書 yǔ shū · vũ thư Hán Việt: vũ thư · Pinyin: yǔ shū Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 書 (thư)Pinyinyǔ shūHán Việtvũ thưCấu tạo禹 + 書 · vũ + thư nghĩa thành phần: vũ + thư