禹瀆

yǔ dú vũ độc

Hán Việt: vũ độc · Pinyin: yǔ dú

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏禹开凿的水道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏禹开凿的水道。