禹湯 yǔ tāng · vũ thang Hán Việt: vũ thang · Pinyin: yǔ tāng Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 湯 (thang)Pinyinyǔ tāngHán Việtvũ thangCấu tạo禹 + 湯 · vũ + thang nghĩa thành phần: vũ + thang