禹稷 yǔ jì · vũ tắc Hán Việt: vũ tắc · Pinyin: yǔ jì Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 稷 (tắc)Pinyinyǔ jìHán Việtvũ tắcCấu tạo禹 + 稷 · vũ + tắc nghĩa thành phần: vũ + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指夏禹与后稷。夏禹后稷受尧舜命整治山川,教民耕种,称为贤臣。Tân Hoa Tự Điển 1.指夏禹与后稷。夏禹后稷受尧舜命整治山川,教民耕种,称为贤臣。