禹績

yǔ jì vũ tích

Hán Việt: vũ tích · Pinyin: yǔ jì

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夏禹治水的业绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夏禹治水的业绩。