禹膳 yǔ shàn · vũ thiện Hán Việt: vũ thiện · Pinyin: yǔ shàn Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 膳 (thiện)Pinyinyǔ shànHán Việtvũ thiệnCấu tạo禹 + 膳 · vũ + thiện nghĩa thành phần: vũ + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禹王之饭食。比喻盛馔。Tân Hoa Tự Điển 1.禹王之饭食。比喻盛馔。