禹謨 yǔ mó · vũ mô Hán Việt: vũ mô · Pinyin: yǔ mó Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 謨 (mô)Pinyinyǔ móHán Việtvũ môCấu tạo禹 + 謨 · vũ + mô nghĩa thành phần: vũ + mô