禹貢

yǔ gòng vũ cống

Hán Việt: vũ cống · Pinyin: yǔ gòng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (cống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《書經》夏書的篇名。載山川道里之遠近及物產之所宜。

Eng

  • Cihui 禹貢 ǔgòng n. China's oldest known book of geography