禹跳 yǔ tiào · vũ khiêu Hán Việt: vũ khiêu · Pinyin: yǔ tiào Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 跳 (khiêu)Pinyinyǔ tiàoHán Việtvũ khiêuCấu tạo禹 + 跳 · vũ + khiêu nghĩa thành phần: vũ + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹禹步。谓夏禹跛行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹禹步。谓夏禹跛行。