禹迹 vũ tích Hán Việt: vũ tích Tổng quan Cấu tạo: 禹 (vũ) + 迹 (tích)Hán Việtvũ tíchCấu tạo禹 + 迹 · vũ + tích nghĩa thành phần: vũ + tích