禺京 yú jīng · ngu kinh Hán Việt: ngu kinh · Pinyin: yú jīng Tổng quan Cấu tạo: 禺 (ngu) + 京 (kinh)Pinyinyú jīngHán Việtngu kinhCấu tạo禺 + 京 · ngu + kinh nghĩa thành phần: ngu + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即禺强。Tân Hoa Tự Điển 1.即禺强。