禺強 yú qiáng·ngu cường Hán Việt: ngu cường · Pinyin: yú qiáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"禺强"。 Cấu tạo: 禺 (ngu) + 強 (cường)Pinyinyú qiángHán Việtngu cườngCấu tạo禺 + 強 · ngu + cường nghĩa thành phần: ngu + cường Từ liên quan Gần nghĩa強制 · 強半 · 強固 · 強國 · 強壓 · 強壯 · 強大 · 強姦