禺䇲

yú cè ngu sách

Hán Việt: ngu sách · Pinyin: yú cè

Tổng quan

Cấu tạo: (ngu) + (sách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 合算,合计。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.合算,合计。