禺號 yú hào · ngu hào Hán Việt: ngu hào · Pinyin: yú hào Tổng quan Cấu tạo: 禺 (ngu) + 號 (hào)Pinyinyú hàoHán Việtngu hàoCấu tạo禺 + 號 · ngu + hào nghĩa thành phần: ngu + hào