禺馬 yú mǎ · ngu mã Hán Việt: ngu mã · Pinyin: yú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 禺 (ngu) + 馬 (mã)Pinyinyú mǎHán Việtngu mãCấu tạo禺 + 馬 · ngu + mã nghĩa thành phần: ngu + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 木制之马。Tân Hoa Tự Điển 1.木制之马。