離上

lí shàng li thượng

Hán Việt: li thượng · Pinyin: lí shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背离君上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背离君上。