离中知 li trung tri Hán Việt: li trung tri Tổng quan li trung tri (術語)對於合中知而言。見合中知條。☸ Cấu tạo: 离 (li) + 中 (trung) + 知 (tri)Hán Việtli trung triCấu tạo离 + 中 + 知 · li + trung + tri nghĩa thành phần: li + trung + tri Nghĩa ViệtCihui li trung tri (術語)對於合中知而言。見合中知條。☸