離書 lí shū · li thư Hán Việt: li thư · Pinyin: lí shū Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 書 (thư)Pinyinlí shūHán Việtli thưCấu tạo離 + 書 · li + thư nghĩa thành phần: li + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代脱离夫妇关系的文书。也称休书。Tân Hoa Tự Điển 1.古代脱离夫妇关系的文书。也称休书。