離京

lí jīng li kinh

Hán Việt: li kinh · Pinyin: lí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即行都﹐行在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即行都﹐行在。