離親

lí qīn li thân

Hán Việt: li thân · Pinyin: lí qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与亲属相分离; 离间亲属关系。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与亲属相分离。 2.离间亲属关系。