離人

lí rén li nhân

Hán Việt: li nhân · Pinyin: lí rén

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓超脱人世; 离别的人﹔离开家园﹑亲人的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓超脱人世。 2.离别的人﹔离开家园﹑亲人的人。