離從

lí cóng li tòng

Hán Việt: li tòng · Pinyin: lí cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附丽﹐跟随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.附丽﹐跟随。