離衆 lí zhòng · li chúng Hán Việt: li chúng · Pinyin: lí zhòng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 衆 (chúng)Pinyinlí zhòngHán Việtli chúngCấu tạo離 + 衆 · li + chúng nghĩa thành phần: li + chúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离开众人; 与众不同。Tân Hoa Tự Điển 1.离开众人。 2.与众不同。