離俗

lí sú li tục

Hán Việt: li tục · Pinyin: lí sú

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 避开俗世。谓隐居; 超出凡俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.避开俗世。谓隐居。 2.超出凡俗。

Eng

  • Cihui 離俗 ísú v.o. withdraw from the world