離元

lí yuán li nguyên

Hán Việt: li nguyên · Pinyin: lí yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (nguyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太子纳妃。离﹐配对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太子纳妃。离﹐配对。