離決 lí jué · li quyết Hán Việt: li quyết · Pinyin: lí jué Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 決 (quyết)Pinyinlí juéHán Việtli quyếtCấu tạo離 + 決 · li + quyết nghĩa thành phần: li + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"离决"; 犹分离。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"离决"。 2.犹分离。