離剌

lí lá li lạt

Hán Việt: li lạt · Pinyin: lí lá

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓彼此不相合﹐乖戾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓彼此不相合﹐乖戾。