離南

lí nán li nam

Hán Việt: li nam · Pinyin: lí nán

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (nam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南方; 草名。又名通脱木﹐俗称通草。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南方。 2.草名。又名通脱木﹐俗称通草。