離即

lí jí li tức

Hán Việt: li tức · Pinyin: lí jí

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不急不忙﹐时断时续。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不急不忙﹐时断时续。