離參

lí cān li tham

Hán Việt: li tham · Pinyin: lí cān

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分别调查参酌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分别调查参酌。