離叛

lí pàn li bạn

Hán Việt: li bạn · Pinyin: lí pàn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 叛离。

Eng

  • Cihui 離叛 ípàn v. rebel; turn one's back to